Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 鱼肉 trong tiếng Trung hiện đại:
[yúròu] ức hiếp; hiếp đáp (coi người như cá thịt, ví với sự đàn áp đẫm máu.)。《史记·项羽本纪》:"人为刀俎,我为鱼肉。" (刀俎指宰割的器具,鱼肉指受宰割者)后来比喻用暴力欺凌,残害。
土豪横行乡里,鱼肉百姓。
trong làng bọn thổ hào rất ngang ngược, hiếp đáp nhân dân rất tàn bạo.
土豪横行乡里,鱼肉百姓。
trong làng bọn thổ hào rất ngang ngược, hiếp đáp nhân dân rất tàn bạo.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鱼
| ngư | 鱼: | lí ngư (cá chép); ngư nghiệp (nghề cá) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肉
| nhục | 肉: | cốt nhục |

Tìm hình ảnh cho: 鱼肉 Tìm thêm nội dung cho: 鱼肉
