Từ: 碘酒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 碘酒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 碘酒 trong tiếng Trung hiện đại:

[diǎnjiǔ] cồn i-ốt。用碘、碘化钾和乙醇制成的一种药物,棕红色的透明液体,有碘和乙醇的特殊气味。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 碘

điển:điển đỉnh, điển tửu (pha Iodine)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 酒

giậu:giậu quần áo (giặt cho hết thuốc tẩy bám vào vải)
rượu:rượu chè, uống rượu, nấu rượu
tửu:ham mê tửu sắc
碘酒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 碘酒 Tìm thêm nội dung cho: 碘酒