Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 碘酒 trong tiếng Trung hiện đại:
[diǎnjiǔ] cồn i-ốt。用碘、碘化钾和乙醇制成的一种药物,棕红色的透明液体,有碘和乙醇的特殊气味。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 碘
| điển | 碘: | điển đỉnh, điển tửu (pha Iodine) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酒
| giậu | 酒: | giậu quần áo (giặt cho hết thuốc tẩy bám vào vải) |
| rượu | 酒: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |
| tửu | 酒: | ham mê tửu sắc |

Tìm hình ảnh cho: 碘酒 Tìm thêm nội dung cho: 碘酒
