Chữ 䴘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䴘, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䴘:

䴘

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䴘

䴘

Chiết tự chữ 䴘

[]

U+4D18, tổng 21 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 鷈;
Pinyin: ti1;
Việt bính: taai1 taai2 taai3;

䴘

Nghĩa Trung Việt của từ 䴘


Chữ gần giống với 䴘:

䳱, 䳲, 䳳, 䳴, 䳵, 䳶, 䴘, 鶬, 鶯, 鶱, 鶴, 鶵, 鶸, 鶹, 鶺, 鶼, 鶽, 鷁, 鷂, 鷃, 鷄, 鷆, 鷇, 鷈, 鷊, 鷏, 𪃿, 𪄅, 𪄌, 𪄞, 𪄤, 𪄥, 𪄦, 𪄧, 𪄨,

Dị thể chữ 䴘

鷈, 鷉,

Chữ gần giống 䴘

Tự hình:

Tự hình chữ 䴘 Tự hình chữ 䴘 Tự hình chữ 䴘 Tự hình chữ 䴘

䴘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䴘 Tìm thêm nội dung cho: 䴘