Từ: 碱式盐 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 碱式盐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 碱式盐 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiǎnshìyán] muối kiềm。含有氢氧根的盐,例如碱式碳酸铜CuCO3 ·Cu(OH)2。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 碱

kiềm:chất kiềm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 式

sức:mặc sức
thức:thức ăn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盐

diêm:chính diêm, diêm ba (muối)
碱式盐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 碱式盐 Tìm thêm nội dung cho: 碱式盐