Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 碾磙子 trong tiếng Trung hiện đại:
[niǎngǔn·zi] thớt cối trên (phần trên của cối xay)。碾子①的主要部分,是一个圆柱形的石头,可以轧碎粮食或去掉粮食的皮。也叫碾砣。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 碾
| niễn | 碾: | niễn (trục cán) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 磙
| cổn | 磙: | (quả lăn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 碾磙子 Tìm thêm nội dung cho: 碾磙子
