Cao su chống va đập cửa

Chữ 倝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 倝, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 倝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 倝

倝 cấu thành từ 4 chữ: 十, 日, 十, 人
  • thập
  • nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • thập
  • nhân, nhơn
  • []

    U+501D, tổng 10 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: gan4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 倝


    Chữ gần giống với 倝:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 倀, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠉱, 𠊁, 𠊙, 𠊚, 𠊛, 𠊜, 𠊝, 𠊟, 𠊡,

    Chữ gần giống 倝

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 倝 Tự hình chữ 倝 Tự hình chữ 倝 Tự hình chữ 倝

    倝 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 倝 Tìm thêm nội dung cho: 倝