Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 下限 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 下限:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 下限 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiàxiàn] hạn cuối; hạn chót。 时间最晚或数量最小的限度(跟"上限"相对)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 下

hạ:hạ giới; hạ thổ; sinh hạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 限

giận:giận dữ, nổi giận; oán giận
hạn:gới hạn; kì hạn
hẹn:hẹn hò; hứa hẹn
下限 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 下限 Tìm thêm nội dung cho: 下限