Cao su chống va đập cửa
Chữ 枬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 枬, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 枬:
枬
Pinyin: nan2;
Việt bính: zin1;
枬
Nghĩa Trung Việt của từ 枬
Chữ gần giống với 枬:
㭇, 㭈, 㭉, 㭊, 㭋, 㭌, 㭍, 㭎, 㭏, 杪, 杭, 杮, 杯, 杰, 東, 杲, 杳, 杴, 杵, 杶, 杷, 杸, 杺, 杻, 杼, 松, 板, 枀, 构, 枅, 枇, 枉, 枋, 枌, 枏, 析, 枑, 枒, 枓, 枕, 林, 枘, 枚, 枛, 果, 枝, 枞, 枟, 枠, 枡, 枢, 枣, 枥, 枧, 枨, 枩, 枪, 枫, 枬, 枭, 杻, 林, 𣏴, 𣏾, 𣏿, 𣐄, 𣐅, 𣐆,Dị thể chữ 枬
楠,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 枬 Tìm thêm nội dung cho: 枬
