Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 礵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 礵, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 礵:
礵
Pinyin: shuang1;
Việt bính: soeng1;
礵
Nghĩa Trung Việt của từ 礵
Nghĩa của 礵 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuāng]Bộ: 石 - Thạch
Số nét: 22
Hán Việt: SƯƠNG
Sương (dùng làm tên đất)。地名用字。
四礵列岛。
quần đảo Tứ Sương.
南礵岛。
đảo Nam Sương.
北礵岛(都在福建)。
đảo Bắc Sương (ở tỉnh Phúc Kiến, Trung Quốc).
Số nét: 22
Hán Việt: SƯƠNG
Sương (dùng làm tên đất)。地名用字。
四礵列岛。
quần đảo Tứ Sương.
南礵岛。
đảo Nam Sương.
北礵岛(都在福建)。
đảo Bắc Sương (ở tỉnh Phúc Kiến, Trung Quốc).
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 礵 Tìm thêm nội dung cho: 礵
