Chữ 礵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 礵, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 礵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 礵

礵 cấu thành từ 2 chữ: 石, 霜
  • thạch, đán, đạn
  • sương
  • []

    U+7935, tổng 22 nét, bộ Thạch 石
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: shuang1;
    Việt bính: soeng1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 礵


    Nghĩa của 礵 trong tiếng Trung hiện đại:

    [shuāng]Bộ: 石 - Thạch
    Số nét: 22
    Hán Việt: SƯƠNG
    Sương (dùng làm tên đất)。地名用字。
    四礵列岛。
    quần đảo Tứ Sương.
    南礵岛。
    đảo Nam Sương.
    北礵岛(都在福建)。
    đảo Bắc Sương (ở tỉnh Phúc Kiến, Trung Quốc).

    Chữ gần giống với 礵:

    , , , 𥗨, 𥗩,

    Chữ gần giống 礵

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 礵 Tự hình chữ 礵 Tự hình chữ 礵 Tự hình chữ 礵

    礵 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 礵 Tìm thêm nội dung cho: 礵