Cao su chống va đập cửa

Từ: 社评 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 社评:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 社评 trong tiếng Trung hiện đại:

[shèpíng] xã luận。社论的旧称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 社

:xã hội, thôn xã; xã giao; bà xã

Nghĩa chữ nôm của chữ: 评

bình:bình phẩm
社评 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 社评 Tìm thêm nội dung cho: 社评