Chữ 𤷍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤷍, chiết tự chữ GẦY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤷍:

𤷍

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤷍

𤷍

Chiết tự chữ 𤷍

[]

U+024DCD, tổng 13 nét, bộ Nạch 疒
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: qi2;
Việt bính: ;

𤷍

Nghĩa Trung Việt của từ 𤷍


gầy, như "gầy guộc, gầy mòn" (gdhn)

Chữ gần giống với 𤷍:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤷂, 𤷄, 𤷇, 𤷍, 𤷒, 𤷖, 𤷙, 𤷪, 𤷫, 𤷭, 𤷮, 𤷯, 𤷰, 𤷱, 𤷲, 𤷳, 𤷴, 𤷵, 𤷶,

Chữ gần giống 𤷍

Tự hình:

Tự hình chữ 𤷍 Tự hình chữ 𤷍 Tự hình chữ 𤷍 Tự hình chữ 𤷍

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤷍

gày𤷍:lưng gày da sảy (trái với béo)
gầy𤷍:gầy guộc, gầy mòn
𤷍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤷍 Tìm thêm nội dung cho: 𤷍