Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 加塞儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāsàir] 口
chen ngang; chen vào。不守秩序,为了取功而插进排好的队。
chen ngang; chen vào。不守秩序,为了取功而插进排好的队。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 加
| chơ | 加: | chỏng chơ, chơ vơ |
| gia | 加: | gia ân; gia bội (tăng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 塞
| tái | 塞: | biên tái (điểm yếu lược) |
| tắc | 塞: | bế tắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 加塞儿 Tìm thêm nội dung cho: 加塞儿
