Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 祛痰剂 trong tiếng Trung hiện đại:
[qūtánjì] thuốc tiêu đàm; thuốc long đờm。祛除痰的药物,如氯化铵、远志、桔梗等。这类药物能刺激胃黏膜,引起支气管黏膜分泌的增加,使痰变稀,易于咯出来。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 祛
| khư | 祛: | khư khư |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 痰
| đàm | 痰: | đàm thống (ống nhổ) |
| đờm | 痰: | ho ra đờm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 剂
| tễ | 剂: | tễ (thuốc đã bào chế) |

Tìm hình ảnh cho: 祛痰剂 Tìm thêm nội dung cho: 祛痰剂
