Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 风圈 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēngquān] quầng trắng; cái tán (xung quanh mặt trời và mặt trăng)。(风圈儿)日晕或月晕的通称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 圈
| khoen | 圈: | khoen cửa (vòng nhỏ thường bằng kim loại để giữ chặt hoặc để móc vào vật khác); khoen mắt (vùng xung quanh mắt) |
| khuyên | 圈: | khuyên tai |
| quyên | 圈: | quyên (chuồng) |
| quyền | 圈: |

Tìm hình ảnh cho: 风圈 Tìm thêm nội dung cho: 风圈
