Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 观察哨 trong tiếng Trung hiện đại:
[guāncháshào] đồn quan sát; chốt quan sát; trạm quan sát。观察敌情的哨兵或哨所。也叫瞭望哨。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 观
| quan | 观: | quan sát |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 察
| sát | 察: | sát hạch |
| xét | 察: | xét hỏi, xét nét, xét án |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 哨
| tiêu | 哨: | thổi tiêu |
| toé | 哨: | tung toé |
| téo | 哨: | nói léo téo |

Tìm hình ảnh cho: 观察哨 Tìm thêm nội dung cho: 观察哨
