Chữ 猉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 猉, chiết tự chữ CẦY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 猉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 猉

Chiết tự chữ cầy bao gồm chữ 犬 其 hoặc 犭 其 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 猉 cấu thành từ 2 chữ: 犬, 其
  • chó, khuyển
  • cà, ki, kì, kí, kỳ
  • 2. 猉 cấu thành từ 2 chữ: 犭, 其
  • khuyển
  • cà, ki, kì, kí, kỳ
  • []

    U+7309, tổng 11 nét, bộ Khuyển 犭 [犬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qi2;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 猉


    cầy, như "cầy hương" (vhn)

    Chữ gần giống với 猉:

    , , , , , , 㹿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤟛,

    Chữ gần giống 猉

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 猉 Tự hình chữ 猉 Tự hình chữ 猉 Tự hình chữ 猉

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 猉

    cầy:cầy hương
    猉 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 猉 Tìm thêm nội dung cho: 猉