Chữ 𨅏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨅏, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𨅏:

𨅏

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨅏

𨅏

Chiết tự chữ 𨅏

[]

U+02814F, tổng 19 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: lan2;
Việt bính: laam3;

𨅏

Nghĩa Trung Việt của từ 𨅏


Chữ gần giống với 𨅏:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 蹿, 𨅍, 𨅎, 𨅏, 𨅐, 𨅗, 𨅝, 𨅞, 𨅥, 𨅮, 𨅰, 𨅷, 𨅸, 𨅹, 𨅺, 𨅻, 𨅼, 𨅽, 𨅾, 𨅿, 𨆀,

Chữ gần giống 𨅏

Tự hình:

Tự hình chữ 𨅏 Tự hình chữ 𨅏 Tự hình chữ 𨅏 Tự hình chữ 𨅏

𨅏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨅏 Tìm thêm nội dung cho: 𨅏