Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 台词 trong tiếng Trung hiện đại:
[táicí] lời kịch; lời thoại (trên sân khấu)。戏剧角色所说的话,包括对白、独白、旁白。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 台
| hai | 台: | một hai; giêng hai |
| thai | 台: | thiên thai, khoan thai |
| thay | 台: | vui thay |
| thơi | 台: | thảnh thơi |
| đài | 台: | đền đài; điện đài; võ đài |
| đày | 台: | đày ải, tù đày; đày tớ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 词
| từ | 词: | từ ngữ |

Tìm hình ảnh cho: 台词 Tìm thêm nội dung cho: 台词
