Cao su chống va đập cửa
cấm địa
Vùng đất cấm, người vô phận sự không được tùy tiện ra vào.
◎Như:
quân sự cấm địa
軍事禁地.
Nghĩa của 禁地 trong tiếng Trung hiện đại:
[jìndì] cấm địa; khu cấm; đất cấm。禁止一般人去的地方。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 禁
| bấm | 禁: | bấm bụng |
| cấm | 禁: | cấm đoán; cấm binh |
| quắm | 禁: | dao quắm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |

Tìm hình ảnh cho: 禁地 Tìm thêm nội dung cho: 禁地
