Từ: 擦洗 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 擦洗:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 擦 • 洗

Nghĩa của 擦洗 trong tiếng Trung hiện đại:

[cāxǐ] lau; chùi; cọ; lau chùi (dùng khăn ướt hoặc rượu lau chùi cho sạch)。用湿布块儿或酒精等擦拭使干净。
擦洗餐桌
lau bàn ăn
这个手表该擦洗擦洗了
đồng hồ đeo tay này phải lau chùi một tí

Nghĩa chữ nôm của chữ: 擦

sát擦:sát một bên
xát擦:cọ xát, xây xát, chà xát
xớt擦:chầy xớt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 洗

dẫy洗:dẫy cỏ; ruồng dẫy
giẫy洗:giẫy cỏ
rải洗:rải rác
rảy洗:rảy nước
tiển洗:tiển (tên họ)
tẩy洗:tẩy chay; tẩy sạch; lộ tẩy
擦洗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 擦洗 Tìm thêm nội dung cho: 擦洗