Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 秃噜 trong tiếng Trung hiện đại:
[tū·lu] 1. khoan khoái; dễ chịu。松散开。
你的鞋带秃噜了。
đôi giày của anh mang thật dễ chịu.
2. rụng (lông)。(毛、羽毛)脱落。
这张老羊皮的毛儿都秃噜了。
lông của con dê già này đều rụng cả rồi.
3. rơi; rủ。拖;坠下来。
秃噜着裤子。
rơi cái quần.
裤子秃噜地了。
cái quần rơi xuống đất rồi.
4. nói hớ; thất thố。脱口失言。
你要留神,别把话说秃噜了。
anh nên cẩn thận, không nên nói năng thất thố.
5. quá mức。过头。
钱一花就花秃噜了。
tiền tiêu là tiêu quá mức.
你的鞋带秃噜了。
đôi giày của anh mang thật dễ chịu.
2. rụng (lông)。(毛、羽毛)脱落。
这张老羊皮的毛儿都秃噜了。
lông của con dê già này đều rụng cả rồi.
3. rơi; rủ。拖;坠下来。
秃噜着裤子。
rơi cái quần.
裤子秃噜地了。
cái quần rơi xuống đất rồi.
4. nói hớ; thất thố。脱口失言。
你要留神,别把话说秃噜了。
anh nên cẩn thận, không nên nói năng thất thố.
5. quá mức。过头。
钱一花就花秃噜了。
tiền tiêu là tiêu quá mức.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 秃
| ngốc | 秃: | thằng ngốc |
| thóc | 秃: | hạt thóc, phơi thóc |
| thốc | 秃: | thốc (trơ trụi) |
| trọc | 秃: | cạo trọc |

Tìm hình ảnh cho: 秃噜 Tìm thêm nội dung cho: 秃噜
