Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 秋老虎 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiūlǎohǔ] nắng gắt cuối thu。指立秋以后仍然十分炎热的天气。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 秋
| thu | 秋: | mùa thu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 老
| láu | 老: | láu lỉnh |
| lão | 老: | ông lão; bà lão |
| lảo | 老: | lảo đảo |
| lảu | 老: | lảu thông |
| lẩu | 老: | món lẩu |
| lẽo | 老: | lạnh lẽo |
| lếu | 老: | lếu láo |
| rảu | 老: | cảu rảu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 虎
| hổ | 虎: | con hổ, hổ cốt; hùng hổ |

Tìm hình ảnh cho: 秋老虎 Tìm thêm nội dung cho: 秋老虎
