Chữ 䇼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䇼, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䇼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䇼

[]

U+41FC, tổng 13 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yi4;
Việt bính: ci3 zaap1;


Nghĩa Trung Việt của từ 䇼


Chữ gần giống với 䇼:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 筿, , , 𥭛, 𥭵, 𥭶, 𥭼, 𥮇, 𥮉, 𥮊, 𥮋,

Chữ gần giống 䇼

Tự hình:

Tự hình chữ 䇼 Tự hình chữ 䇼 Tự hình chữ 䇼 Tự hình chữ 䇼

䇼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䇼 Tìm thêm nội dung cho: 䇼