Chữ 筺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 筺, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 筺:

筺

Đây là các chữ cấu thành từ này: 筺

筺

Chiết tự chữ 筺

[]

U+7B7A, tổng 13 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: kuang5;
Việt bính: ;

筺

Nghĩa Trung Việt của từ 筺


Chữ gần giống với 筺:

䇵, 䇶, 䇷, 䇸, 䇹, 䇺, 䇻, 䇼, 䇽, 䇾, 䇿, 䈀, 筞, 筠, 筢, 筤, 筦, 筧, 筩, 筪, 筭, 筮, 筯, 筰, 筱, 筲, 筴, 筷, 筸, 筹, 筺, 筻, 筼, 签, 筿, 简, 節, 𥭛, 𥭵, 𥭶, 𥭼, 𥮇, 𥮉, 𥮊, 𥮋,

Chữ gần giống 筺

簡, 箻, 箬, 箭, 箮, 箯, 箱, 箲, 箳, 箴,

Tự hình:

Tự hình chữ 筺 Tự hình chữ 筺 Tự hình chữ 筺 Tự hình chữ 筺

筺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 筺 Tìm thêm nội dung cho: 筺