Chữ 䜥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䜥, chiết tự chữ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䜥:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䜥

䜥 cấu thành từ 3 chữ: 讠, 廴, 旦
  • ngôn
  • dẫn
  • đán, đắn, đến
  • []

    U+4725, tổng 15 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 穙;
    Pinyin: ;
    Việt bính: daan3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 䜥


    Chữ gần giống với 䜥:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 調, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧨾, 𧩙,

    Dị thể chữ 䜥

    𧩙,

    Chữ gần giống 䜥

    Tự hình:

    Tự hình chữ 䜥 Tự hình chữ 䜥 Tự hình chữ 䜥 Tự hình chữ 䜥

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 䜥

    đản:phật đản; quái đản
    䜥 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 䜥 Tìm thêm nội dung cho: 䜥