Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 䜥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䜥, chiết tự chữ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䜥:
䜥
Biến thể phồn thể: 穙;
Pinyin: ;
Việt bính: daan3;
䜥
Pinyin: ;
Việt bính: daan3;
䜥
Nghĩa Trung Việt của từ 䜥
Chữ gần giống với 䜥:
䛩, 䛪, 䛫, 䛬, 䛭, 䛮, 䛯, 䛰, 䛱, 䛲, 䛳, 䛴, 䛵, 䛶, 䛷, 䛸, 䜥, 誰, 課, 誶, 誹, 誼, 誽, 誾, 調, 諁, 諂, 諄, 諆, 談, 諉, 諊, 請, 諌, 諏, 諐, 諑, 諒, 諓, 諕, 論, 諗, 諚, 諩, 論, 諒, 𧨾, 𧩙,Dị thể chữ 䜥
𧩙,
Chữ gần giống 䜥
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䜥
| đản | 䜥: | phật đản; quái đản |

Tìm hình ảnh cho: 䜥 Tìm thêm nội dung cho: 䜥
