Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 秧歌剧 trong tiếng Trung hiện đại:
[yāng·gejù] kịch ương ca。由秧歌发展而成的歌舞剧,演出简单,能迅速反映现实。如抗日战争时期演的《兄妹开荒》就是秧歌剧。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 秧
| ương | 秧: | ương cây (ươm cây) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 歌
| ca | 歌: | ca sĩ; ca tụng; ca khúc |
| cà | 歌: | la cà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 剧
| cưa | 剧: | cái cưa, cưa gỗ; cò cưa |
| kịch | 剧: | kịch bản; kịch liệt; kịch sĩ |

Tìm hình ảnh cho: 秧歌剧 Tìm thêm nội dung cho: 秧歌剧
