Từ: 积弊 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 积弊:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 积 • 弊

Nghĩa của 积弊 trong tiếng Trung hiện đại:

[jībì] tệ nạn kéo dài lâu ngày。积久相沿的弊病。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 积

tích积:tích luỹ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弊

giẻ弊:giẻ rách
tệ弊:tệ hại
积弊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 积弊 Tìm thêm nội dung cho: 积弊