Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 稳步 trong tiếng Trung hiện đại:
[wěnbù] vững bước; vững chắc; vững vàng。稳重的步子。
稳步前进(比喻按一定步骤推进工作)
vững bước tiến lên
稳步前进(比喻按一定步骤推进工作)
vững bước tiến lên
Nghĩa chữ nôm của chữ: 稳
| ỉn | 稳: | in ỉn, ủn ỉn |
| ổn | 稳: | yên ổn, toạ ổn (ngồi vưng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 步
| buạ | 步: | goá bụa |
| bộ | 步: | bách bộ; bộ dạng; bộ binh; đường bộ |
| bụa | 步: | goá bụa |

Tìm hình ảnh cho: 稳步 Tìm thêm nội dung cho: 稳步
