Từ: 稳步 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 稳步:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 稳步 trong tiếng Trung hiện đại:

[wěnbù] vững bước; vững chắc; vững vàng。稳重的步子。
稳步前进(比喻按一定步骤推进工作)
vững bước tiến lên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 稳

ỉn:in ỉn, ủn ỉn
ổn:yên ổn, toạ ổn (ngồi vưng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 步

buạ:goá bụa
bộ:bách bộ; bộ dạng; bộ binh; đường bộ
bụa:goá bụa
稳步 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 稳步 Tìm thêm nội dung cho: 稳步