Chữ 𣒾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣒾, chiết tự chữ BÔNG, VÔNG

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𣒾:

𣒾

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣒾

𣒾

Chiết tự chữ 𣒾

[]

U+0234BE, tổng 11 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣒾

Nghĩa Trung Việt của từ 𣒾



vông, như "cây vông" (vhn)
bông, như "bông cải; chăn bông" (btcn)

Chữ gần giống với 𣒾:

㭨, 㭩, 㭪, 㭫, 㭬, 㭭, 㭮, 㭯, 㭰, 㭱, 㭲, 㭳, 㭴, 桫, 桬, 桭, 桮, 桯, 桰, 桲, 桴, 桶, 桷, 桹, 桼, 桿, 梁, 梂, 梄, 梅, 梇, 梊, 梌, 梍, 梎, 梏, 梐, 梒, 梓, 梔, 梖, 梗, 梘, 梜, 梞, 梟, 梡, 梢, 梣, 梦, 梧, 梨, 梩, 梬, 梭, 梮, 梯, 械, 梱, 梲, 梳, 梵, 梶, 梹, 梻, 梼, 梾, 梿, 检, 棁, 棂, 梁, 梨, 𣒠, 𣒣, 𣒱, 𣒲, 𣒳, 𣒴, 𣒵, 𣒾,

Chữ gần giống 𣒾

Tự hình:

Tự hình chữ 𣒾 Tự hình chữ 𣒾 Tự hình chữ 𣒾 Tự hình chữ 𣒾

𣒾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣒾 Tìm thêm nội dung cho: 𣒾