Chữ 䡥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䡥, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䡥:

䡥

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䡥

䡥

Chiết tự chữ 䡥

[]

U+4865, tổng 17 nét, bộ Xa 车 [車]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: rong2;
Việt bính: zung2 zung4;

䡥

Nghĩa Trung Việt của từ 䡥


Chữ gần giống với 䡥:

䡥, 䡦, 䡧, 䡨, 䡩, 䡪, 輽, 輾, 輿, 轀, 轂, 轄, 轅, 𨍳, 𨎆,

Chữ gần giống 䡥

Tự hình:

Tự hình chữ 䡥 Tự hình chữ 䡥 Tự hình chữ 䡥 Tự hình chữ 䡥

䡥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䡥 Tìm thêm nội dung cho: 䡥