Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 立交 trong tiếng Trung hiện đại:
[lìjiāo] đan xen。立体交叉的简称。
立交桥。
cầu vượt.
立交工程。
công trình đan xen.
立交桥。
cầu vượt.
立交工程。
công trình đan xen.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 立
| lập | 立: | tự lập, độc lập |
| lớp | 立: | tầng lớp |
| lụp | 立: | lụp xụp |
| sầm | 立: | mưa sầm sập; tối sầm |
| sập | 立: | sập xuống |
| sụp | 立: | sụp xuống |
| xập | 立: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 交
| giao | 交: | giao du; kết giao; xã giao |

Tìm hình ảnh cho: 立交 Tìm thêm nội dung cho: 立交
