Chữ 㩦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㩦, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㩦:

㩦

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㩦

㩦

Chiết tự chữ 㩦

[]

U+3A66, tổng 18 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xie2;
Việt bính: kwai4;

㩦

Nghĩa Trung Việt của từ 㩦


Chữ gần giống với 㩦:

㩠, 㩡, 㩢, 㩣, 㩤, 㩥, 㩦, 㩧, 㩨, 㩩, 㩪, 㩫, 擥, 擵, 擷, 擸, 擺, 擻, 擼, 擽, 擾, 攂, 攄, 攅, 攆, 𢷹, 𢸚, 𢸛, 𢸜, 𢸝, 𢸞, 𢸟, 𢸠, 𢸡, 𢸢,

Chữ gần giống 㩦

Tự hình:

Tự hình chữ 㩦 Tự hình chữ 㩦 Tự hình chữ 㩦 Tự hình chữ 㩦

㩦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㩦 Tìm thêm nội dung cho: 㩦