Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 立地 trong tiếng Trung hiện đại:
[lìdì] 1. đạp đất。立在地上。
顶天立地。
đầu đội trời, chân đạp đất.
立地书橱(比喻学识渊博的人)。
tủ sách đứng (ví với người có kiến thức uyên bác).
2. đất trồng。指树木生长的地方。
立地不同,树木的生长就有差异。
đất trồng không giống nhau thì cây cối phát triển cũng có sự khác biệt.
3. lập tức; ngay。立刻。
放下屠刀,立地成佛。
bỏ con dao xuống là lập tức thành Phật ngay.
顶天立地。
đầu đội trời, chân đạp đất.
立地书橱(比喻学识渊博的人)。
tủ sách đứng (ví với người có kiến thức uyên bác).
2. đất trồng。指树木生长的地方。
立地不同,树木的生长就有差异。
đất trồng không giống nhau thì cây cối phát triển cũng có sự khác biệt.
3. lập tức; ngay。立刻。
放下屠刀,立地成佛。
bỏ con dao xuống là lập tức thành Phật ngay.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 立
| lập | 立: | tự lập, độc lập |
| lớp | 立: | tầng lớp |
| lụp | 立: | lụp xụp |
| sầm | 立: | mưa sầm sập; tối sầm |
| sập | 立: | sập xuống |
| sụp | 立: | sụp xuống |
| xập | 立: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |

Tìm hình ảnh cho: 立地 Tìm thêm nội dung cho: 立地
