Từ: 立言 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 立言:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 立 • 言

Nghĩa của 立言 trong tiếng Trung hiện đại:

[lìyán] 书
lập ngôn。指著书立说。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 立

lập立:tự lập, độc lập
lớp立:tầng lớp
lụp立:lụp xụp
sầm立:mưa sầm sập; tối sầm
sập立:sập xuống
sụp立:sụp xuống
xập立: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 言

ngôn言:ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn
ngỏn言:ngỏn ngoẻn
ngồn言:ngồn ngộn
ngổn言:ngổn ngang
ngộn言:ngộn ngộn
ngủn言:cụt ngủn
立言 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 立言 Tìm thêm nội dung cho: 立言