Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 竟自 trong tiếng Trung hiện đại:
[jìngzì] mà; lại; vậy mà。竟然。
虽然没有人教他,他摸索了一段时间,竟自学会了。
tuy không có ai dạy, nhưng anh ấy chỉ mày mò một thời gian mà học được đấy.
虽然没有人教他,他摸索了一段时间,竟自学会了。
tuy không có ai dạy, nhưng anh ấy chỉ mày mò một thời gian mà học được đấy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 竟
| cánh | 竟: | cứu cánh |
| cạnh | 竟: | cạnh tranh; cạnh khoé |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |

Tìm hình ảnh cho: 竟自 Tìm thêm nội dung cho: 竟自
