Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 童真 trong tiếng Trung hiện đại:
[tóngzhēn] ngây thơ chất phác; tính trẻ con。儿童的天真稚气。
歌中充满童真的感情。
trong bài hát tràn đầy tính ngây thơ chất phác.
歌中充满童真的感情。
trong bài hát tràn đầy tính ngây thơ chất phác.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 童
| đồng | 童: | đồng dao; đồng trinh; nhi đồng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 真
| chan | 真: | chứa chan, chan hoà |
| chang | 真: | nắng chang chang; y chang |
| chân | 真: | chân thật; chân chất, chân thành; chân dung, chân tướng |
| sân | 真: | sinh sân (giận) |

Tìm hình ảnh cho: 童真 Tìm thêm nội dung cho: 童真
