Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 缓冲 trong tiếng Trung hiện đại:
[huǎnchōng] hoà hoãn xung đột; hoà hoãn。使冲突缓和。
缓冲地带
khu vực đệm; vùng hoà hoãn xung đột.
缓冲作用
tác dụng hoà hoãn
缓冲地带
khu vực đệm; vùng hoà hoãn xung đột.
缓冲作用
tác dụng hoà hoãn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 缓
| hoãn | 缓: | hoà hoãn, hoãn binh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冲
| trong | 冲: | trong suốt |
| xung | 冲: | xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu |
| xông | 冲: | xông hương |
| xống | 冲: | áo xống (váy) |

Tìm hình ảnh cho: 缓冲 Tìm thêm nội dung cho: 缓冲
