Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 笃厚 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 笃厚:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 笃厚 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǔhòu] trung hậu; ngay thẳng。忠实厚道。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 笃

đốc:đốc thực (chân thành); Châu Đốc (địa danh)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 厚

hậu:nhân hậu; trung hậu
笃厚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 笃厚 Tìm thêm nội dung cho: 笃厚