Từ: 笆篱子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 笆篱子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 笆篱子 trong tiếng Trung hiện đại:

[bālí·zi]
nhà tù; nhà ngục; nhà giam。监狱。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 笆

ba:ba đẩu (các loại thúng mủng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 篱

li:li (bờ rào)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
笆篱子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 笆篱子 Tìm thêm nội dung cho: 笆篱子