Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 笔直 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 笔直:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 笔直 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǐzhí]
thẳng tắp; trực tiếp; không quanh co, úp mở; ngay thẳng; chính trực; thẳng thắn; chân thực。很直。
笔直的马路。
đường quốc lộ thẳng tắp
身子挺得笔直。
thân ưỡn thẳng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 笔

bút: 
phút:phút chốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 直

chực: 
sực:sực nhớ
trực:trực thăng; chính trực
笔直 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 笔直 Tìm thêm nội dung cho: 笔直