Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 鈅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鈅, chiết tự chữ THƯỢC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鈅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鈅

Chiết tự chữ thược bao gồm chữ 金 月 hoặc 釒 月 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 鈅 cấu thành từ 2 chữ: 金, 月
  • ghim, găm, kim
  • ngoạt, nguyệt
  • 2. 鈅 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 月
  • kim, thực
  • ngoạt, nguyệt
  • []

    U+9205, tổng 12 nét, bộ Kim 钅 [金]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yue4;
    Việt bính: joek6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鈅


    thược, như "thược (chìa khoá)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 鈅:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨥙,

    Chữ gần giống 鈅

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鈅 Tự hình chữ 鈅 Tự hình chữ 鈅 Tự hình chữ 鈅

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 鈅

    thược:thược (chìa khoá)
    鈅 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鈅 Tìm thêm nội dung cho: 鈅