Từ: 笔答 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 笔答:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 笔 • 答

Nghĩa của 笔答 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǐdá] bút đáp; trả lời bằng thư。书面回答问题。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 笔

bút笔: 
phút笔:phút chốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 答

hóp答:bụi hóp (một loại cây thuộc họ tre, thân nhỏ, không có gai)
đáp答:đáp lại; đáp ứng
đớp答:cá đớp mồi; chó đớp
笔答 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 笔答 Tìm thêm nội dung cho: 笔答