Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 笔答 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǐdá] bút đáp; trả lời bằng thư。书面回答问题。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 笔
| bút | 笔: | |
| phút | 笔: | phút chốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 答
| hóp | 答: | bụi hóp (một loại cây thuộc họ tre, thân nhỏ, không có gai) |
| đáp | 答: | đáp lại; đáp ứng |
| đớp | 答: | cá đớp mồi; chó đớp |

Tìm hình ảnh cho: 笔答 Tìm thêm nội dung cho: 笔答
