Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 符节 trong tiếng Trung hiện đại:
[fújié] phù tiết (vật làm tin khi vua sai đi sứ hoặc điều binh)。古代派遣使者或调兵时使用做凭证的东西。用竹、木、玉、铜等制成,刻上文字,分成两半,一半存朝廷,一半给外任官员或出征将帅。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 符
| bùa | 符: | bùa phép |
| phù | 符: | phù chú |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 节
| tiết | 节: | tiết tấu; khí tiết; thời tiết |

Tìm hình ảnh cho: 符节 Tìm thêm nội dung cho: 符节
