Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 笺牍 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 笺牍:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 笺牍 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiāndú] thư; thư từ。信札。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 笺

tiên:tiên (giấy viết, lá thơ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 牍

độc:độc (bút tích tài liệu)
笺牍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 笺牍 Tìm thêm nội dung cho: 笺牍