Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 笼统 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǒngtǒng] chung chung; qua loa; mơ hồ。缺乏具体分析,不明确;含混。
他的话说得非常笼统。
anh ấy nói rất chung chung.
他只是笼笼统统地解释一下。
anh ấy giải thích qua loa một chút.
他的话说得非常笼统。
anh ấy nói rất chung chung.
他只是笼笼统统地解释一下。
anh ấy giải thích qua loa một chút.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 笼
| lung | 笼: | lung (lồng chim) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 统
| thống | 统: | thống soái; thống kê |

Tìm hình ảnh cho: 笼统 Tìm thêm nội dung cho: 笼统
