Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 笼统 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 笼统:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 笼统 trong tiếng Trung hiện đại:

[lǒngtǒng] chung chung; qua loa; mơ hồ。缺乏具体分析,不明确;含混。
他的话说得非常笼统。
anh ấy nói rất chung chung.
他只是笼笼统统地解释一下。
anh ấy giải thích qua loa một chút.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 笼

lung:lung (lồng chim)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 统

thống:thống soái; thống kê
笼统 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 笼统 Tìm thêm nội dung cho: 笼统