Chữ 𥿡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥿡, chiết tự chữ NỈ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥿡:

𥿡

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥿡

𥿡

Chiết tự chữ 𥿡

[]

U+025FE1, tổng 11 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: lei4 nei4;

𥿡

Nghĩa Trung Việt của từ 𥿡


nỉ, như "áo nỉ" (vhn)

Chữ gần giống với 𥿡:

䋈, 䋉, 䋊, 䋋, 䋌, 䋍, 䋎, 䋏, 䋐, 䋑, 䋒, 䋓, 䋔, 䌷, 䌹, 紨, 紩, 紬, 紮, 累, 細, 紱, 紲, 紳, 紵, 紷, 紹, 紺, 紼, 紽, 紾, 紿, 絀, 絁, 終, 絃, 組, 絅, 絆, 絋, 経, 累, 𥿗, 𥿠, 𥿡, 𥿣, 𥿤, 𥿥,

Chữ gần giống 𥿡

Tự hình:

Tự hình chữ 𥿡 Tự hình chữ 𥿡 Tự hình chữ 𥿡 Tự hình chữ 𥿡

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥿡

nỉ𥿡:áo nỉ
𥿡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥿡 Tìm thêm nội dung cho: 𥿡